handbook
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌbʊk/
Danh từ
handbook /.ˌbʊk/
- Sổ tay hướng dẫn; sách chỉ nam.
- Sách tóm tắt (số liệu, tài liệu khoa học... ).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sổ tay của tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “handbook”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)