hazan
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /xə.ˈzɑːn/
Danh từ
hazan số nhiều hazanim /xə.ˈzɑːn/
- Giáo đường của người Do thái (thời xưa).
- Người điều khiển ban ca và cầu nguyện (trong nhà thờ Do-thái).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hazan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)