Bước tới nội dung

hazel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈheɪ.zəl/
Hoa Kỳ

Danh từ

hazel /ˈheɪ.zəl/

  1. (Thực vật học) Cây phỉ.
  2. Gỗ phỉ; gậy bằng gỗ phỉ.
  3. Màu nâu đỏ, màu nâu lục nhạt (mắt... ).

Tham khảo