Bước tới nội dung

heliograph

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

heliograph

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌɡræf/

Danh từ

heliograph /.ˌɡræf/

  1. Máy quang báo (dụng cụ truyền tin bằng cách phản chiếu ánh sáng mặt trời) ((cũng) helio).
  2. Máy ghi mặt trời.
  3. Bản khắc bằng ánh sáng mặt trời.

Tham khảo