hesitancy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.tənt.si/
Danh từ
hesitancy /.tənt.si/
- Sự tự do, sự ngập ngừng, sự lưỡng lự, sự không nhất quyết ((cũng) hesitation).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hesitancy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)