heteroclite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɛ.tə.rə.ˌklɑɪt/
Tính từ
heteroclite /ˈhɛ.tə.rə.ˌklɑɪt/
- (Ngôn ngữ học) Biến cách trái quy tắc (từ, danh từ).
- (Nghĩa bóng) Khác thường, dị dạng.
Danh từ
heteroclite /ˈhɛ.tə.rə.ˌklɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “heteroclite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)