Bước tới nội dung

heteronym

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛ.tə.rə.ˌnɪm/

Danh từ

heteronym /ˈhɛ.tə.rə.ˌnɪm/

  1. Từ khác gốc cùng loại (từ viết giống nhau (như) ng khác nghĩa phát âm).

Tham khảo