ng
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "ng"
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]ng
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tagalog
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Giới từ
[sửa]ng (Baybayin spelling ᜈᜅ᜔)
- Thuộc, của, ở.
- Kuwento ng bayan.
- Chuyện cả tỉnh người ta bàn tán.
- luto ng kusinero.
- Đồ ăn do đầu bếp nấu.
- Về phía, hướng về.
- Pumasok ng silid si Tatay nang may dumating na bisita.
- Bố đã vào phòng lúc khi khách tới.
- Bibiyahe ng Saudi ang kaibigan ko para magtrabaho.
- Bạn của tôi sẽ đi nước Saudi để làm việc.
Đồng nghĩa
[sửa]- ng̃ (cũ)
Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Yoruba
[sửa]Đại từ
[sửa]ng
Thể loại:
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- ISO 639-1
- Từ 1 âm tiết tiếng Tagalog
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tagalog
- Từ đồng âm tiếng Tagalog
- Mục từ tiếng Tagalog
- Giới từ tiếng Tagalog
- tiếng Tagalog terms with missing Baybayin script entries
- tiếng Tagalog terms with Baybayin script
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tagalog
- Mục từ tiếng Yoruba
- Đại từ tiếng Yoruba
- Mục từ có tham số head thừa tiếng Yoruba