hierarchical
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ nguyên
So sánh với tiếng Pháp hiérarchique.
Tính từ
hierarchical (so sánh hơn more hierarchical, so sánh nhất most hierarchical)
Đồng nghĩa
- có thứ bậc
- thuộc hệ thống cấp bậc
- thuộc giáo hội
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hierarchical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)