highness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑɪ.nəs/
| [ˈhɑɪ.nəs] |
Danh từ
highness /ˈhɑɪ.nəs/
- Mức cao (thuê giá cả... ).
- Sự cao quý, sự cao thượng, sự cao cả.
- the highness of one's character — đức tính cao cả
- (Highness) Hoàng thân, hoàng tử, công chúa; điện hạ.
Thành ngữ
- His Highness: Hoàng thân.
- His Royal Highness: Hoàng tử.
- Her Royal Highness: Công chúa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “highness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)