Bước tới nội dung

hohenzollern

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌhoʊ.ən.ˈzɑː.lɜːn/

Tính từ

hohenzollern /ˌhoʊ.ən.ˈzɑː.lɜːn/

  1. Thuộc gia đình hoàng tộc thống trị nước Phổ từ 1701 đến 1918 và ở Đức từ 1871 đến 1918.

Danh từ

hohenzollern /ˌhoʊ.ən.ˈzɑː.lɜːn/

  1. Người trong gia đình Hohenzollern.

Tham khảo