hopeful

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
hopeful

Cấp hơn
more hopeful

Cấp nhất
most hopeful

hopeful (cấp hơn more hopeful, cấp nhất most hopeful)

  1. Hy vọng, đầy hy vọng.
    to be (feel) hopeful about the future — đầy hy vọng ở tương lai
  2. Đầy hứa hẹn, có triển vọng.
    The future seems very hopeful. — Tương lai có vẻ hứa hẹn lắm.
    a hopeful pupil — một học sinh có triển vọng

Dịch[sửa]

Danh từ[sửa]

hopeful (số nhiều hopefuls)

  1. Ngườitriển vọng.
    a young hopeful — một đứa bé có triển vọng gớm
    Several presidential hopefuls are campaigning in New Hampshire this week — Nhiều ứng cử viên tổng thống triển vọng đang tranh cử ở New Hampshire tuần này.

Tham khảo[sửa]