Bước tới nội dung

horn-mad

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɔrn.ˈmæd/

Tính từ

horn-mad /ˈhɔrn.ˈmæd/

  1. Cuống lên, điên lên.
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Ghen cuồng lên bị cắm sừng.

Tham khảo