humiliation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hjuː.ˌmɪ.li.ˈeɪ.ʃən/
Danh từ
humiliation /hjuː.ˌmɪ.li.ˈeɪ.ʃən/
- Sự làm nhục, sự làm bẽ mặt.
- Tình trạng bị làm nhục, tình trạng bị làm bẽ mặt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “humiliation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.mi.lja.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| humiliation /y.mi.lja.sjɔ̃/ |
humiliations /y.mi.lja.sjɔ̃/ |
humiliation gc /y.mi.lja.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “humiliation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)