idéaliste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.de.a.list/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | idéaliste /i.de.a.list/ |
idéalistes /i.de.a.list/ |
| Giống cái | idéaliste /i.de.a.list/ |
idéalistes /i.de.a.list/ |
idéaliste /i.de.a.list/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | idéaliste /i.de.a.list/ |
idéalistes /i.de.a.list/ |
| Giống cái | idéaliste /i.de.a.list/ |
idéalistes /i.de.a.list/ |
idéaliste /i.de.a.list/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “idéaliste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)