pratique
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /præ.ˈtik/
Danh từ
pratique /præ.ˈtik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pratique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁa.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pratique /pʁa.tik/ |
pratiques /pʁa.tik/ |
| Giống cái | pratique /pʁa.tik/ |
pratiques /pʁa.tik/ |
pratique /pʁa.tik/
- Thực tiễn; thực hành.
- Cours d’anglais pratique — lớp anh văn thực hành
- Thiết thực, thực tế.
- Un homme pratique — một người thực tế
- Tiện lợi.
- Vêtement pratique — quần áo tiện lợi
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pratique /pʁa.tik/ |
pratiques /pʁa.tik/ |
pratique gđ /pʁa.tik/
- Pratique d'une côte — (hàng hải) người thông thạo một bờ biển.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pratique /pʁa.tik/ |
pratiques /pʁa.tik/ |
pratique gc /pʁa.tik/
- La théorie et la pratique — lý thuyết và thực hành
- Mettre en pratique — thực hiện
- Pratique courante — cách làm, thông thường
- Pratique de la mer — thói quen đi biển
- Pratique des affaires — kinh nghiệm công việc
- Les pratiques d’une boutique — khách hàng của một cửa hiệu
- Les pratiques du tribunal — thủ tục tòa án
- La pratique des femmes — sự giao thiệp với phụ nữ
- libre pratique — (hàng hải) sự được phép vào cảng (sau khi y tế đã kiểm tra)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pratique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)