imagier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ma.ʒje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | imagier /i.ma.ʒje/ |
imagiers /i.ma.ʒje/ |
| Giống cái | imagier /i.ma.ʒje/ |
imagiers /i.ma.ʒje/ |
imagier /i.ma.ʒje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | imagier /i.ma.ʒje/ |
imagiers /i.ma.ʒje/ |
| Giống cái | imagier /i.ma.ʒje/ |
imagiers /i.ma.ʒje/ |
imagier /i.ma.ʒje/
- (Thuộc) Tranh ảnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “imagier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)