immersion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈmɜː.ʒən/
Danh từ
immersion /ɪ.ˈmɜː.ʒən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immersion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.mɛʁ.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| immersion /i.mɛʁ.sjɔ̃/ |
immersion /i.mɛʁ.sjɔ̃/ |
immersion gc /i.mɛʁ.sjɔ̃/
- Sự nhúng, sự nhận chìm, sự dìm (xuống nước).
- Immersion d’un câble — sự dìm một dây cáp xuống nước
- Objectif à immersion — (vật lý học) vật kính chìm
- (Thiên văn học) ) sự chìm bóng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immersion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)