impart
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪm.ˈpɑːrt/
Nội động từ
impart nội động từ /ɪm.ˈpɑːrt/
Ngoại động từ
impart ngoại động từ /ɪm.ˈpɑːrt/
- Truyền đạt, kể cho hay, phổ biến.
- to impart news — phổ biến tin tức
- Cho, chia phần cho.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impart”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)