Bước tới nội dung

impassibility

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

impassibility

  1. Tính trơ trơ, tính không xúc động, tính không mủi lòng, tính không động lòng, tính vô tình.
  2. Tính không biết đau đớn.
  3. Tính không thể làm tổn thương được.

Tham khảo