impondérable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pɔ̃.de.ʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | impondérable /ɛ̃.pɔ̃.de.ʁabl/ |
impondérables /ɛ̃.pɔ̃.de.ʁabl/ |
| Giống cái | impondérable /ɛ̃.pɔ̃.de.ʁabl/ |
impondérables /ɛ̃.pɔ̃.de.ʁabl/ |
impondérable /ɛ̃.pɔ̃.de.ʁabl/
- Không trọng lượng.
- (Ngĩa bóng) Không lường được.
- Facteurs impondérables — những nhân tố không lường được
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| impondérable /ɛ̃.pɔ̃.de.ʁabl/ |
impondérables /ɛ̃.pɔ̃.de.ʁabl/ |
impondérable gđ /ɛ̃.pɔ̃.de.ʁabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “impondérable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)