impotence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪm.pə.tənts/
Danh từ
impotence /ˈɪm.pə.tənts/
- Sự bất lực.
- (Y học) Bệnh liệt dương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impotence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pɔ.tɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| impotence /ɛ̃.pɔ.tɑ̃s/ |
impotence /ɛ̃.pɔ.tɑ̃s/ |
impotence gc /ɛ̃.pɔ.tɑ̃s/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impotence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)