improviser
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪm.prə.ˌvɑɪ.zɜː/
Danh từ
improviser /ˈɪm.prə.ˌvɑɪ.zɜː/
- Xem improvise
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “improviser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pʁɔ.vi.ze/
Ngoại động từ
improviser ngoại động từ /ɛ̃.pʁɔ.vi.ze/
- Ứng khẩu.
- Improviser une pièce de vers — ứng khẩu một bài thơ
- (Âm nhạc) Ứng tác, ứng tấu.
- Ứng biến.
- Improviser un repas — ứng biến một bữa ăn
- Giao đại cho (việc gì), đặt đại (ai) làm (gì).
- On l’improvisa chef d’équipe — người ta đặt đại anh ta làm trưởng kíp
Trái nghĩa
Nội động từ
improviser nội động từ /ɛ̃.pʁɔ.vi.ze/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “improviser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)