préparer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

préparer ngoại động từ /pʁe.pa.ʁe/

  1. Sửa soạn, sắp đặt.
    Préparer le diner — sửa soạn bữa ăn tối
    Préparer un logement — sắp đặt một chỗ ở
  2. Điều chế.
    Préparer un produit chimique — điều chế một hóa chất
  3. Luyện.
    Préparer un élève au baccalauréat — luyện một học sinh thi tú tài
  4. Chuẩn bị; bố trí, mưu toan.
    Préparer une fête — chuẩn bị một ngày lễ
    prèparer une examen — chuẩn bị một kỳ thi
    préparer un coup d’Etat — mưu toan một cuộc đảo chính
  5. Chuẩn bị tinh thần; lựa lời nói dần.
    Préparer quelqu'un à une mauvaise nouvelle — lựa lời nói dần với ai về một tin buồn

Tham khảo[sửa]