incapacité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ka.pa.si.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| incapacité /ɛ̃.ka.pa.si.te/ |
incapacités /ɛ̃.ka.pa.si.te/ |
incapacité gc /ɛ̃.ka.pa.si.te/
- Sự không có khả năng, sự không thể.
- Il est dans l’incapacité de vous répondre — nó không thể trả lời anh
- Incapacité de travail — sự mất khả năng lao động
- Sự bất tài, sự bất lực.
- (Luật học, pháp lý) Sự không đủ quyền.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incapacité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)