Bước tới nội dung

incarnation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌɪn.ˌkɑːr.ˈneɪ.ʃən/

Danh từ

[sửa]

incarnation /ˌɪn.ˌkɑːr.ˈneɪ.ʃən/

  1. Sự tạo hình hài cụ thể.
  2. Hiện thân.
    to be the incarnation of courage — là hiện thân của tinh thần dũng cảm
  3. (Tôn giáo) (the Incarnation) sự hiện thân của Chúa.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɛ̃.kaʁ.na.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
incarnation
/ɛ̃.kaʁ.na.sjɔ̃/
incarnations
/ɛ̃.kaʁ.na.sjɔ̃/

incarnation gc /ɛ̃.kaʁ.na.sjɔ̃/

  1. (Tôn giáo) Sự hóa thân, sự hiện thân.
    L’incarnation du Christ — sự hóa thân của Chúa
  2. Hiện thân.
    Il est l’incarnation du patriotisme — anh ta là hiện thân của tinh thần yêu nước

Tham khảo

[sửa]