Bước tới nội dung

incendié

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɛ̃.sɑ̃.dje/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực incendié
/ɛ̃.sɑ̃.dje/
incendiés
/ɛ̃.sɑ̃.dje/
Giống cái incendiée
/ɛ̃.sɑ̃.dje/
incendiées
/ɛ̃.sɑ̃.dje/

incendié /ɛ̃.sɑ̃.dje/

  1. Bị cháy, bị hỏa hoạn.
    Maison incendiée — nhà bị cháy

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
incendié
/ɛ̃.sɑ̃.dje/
incendiés
/ɛ̃.sɑ̃.dje/

incendié /ɛ̃.sɑ̃.dje/

  1. Người bị cháy nhà, nạn nhân của hỏa hoạn.
    Secours aux incendiés — sự cứu trợ những nạn nhân của hỏa hoạn

Tham khảo

[sửa]