incliner
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈklɑɪ.nɜː/
Danh từ
incliner /ɪn.ˈklɑɪ.nɜː/
- Xem incline
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incliner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kli.ne/
Ngoại động từ
incliner ngoại động từ /ɛ̃.kli.ne/
- Nghiêng, làm nghiêng.
- Incliner la tête — nghiêng đầu
- Le vent incline la cime des arbres — gió làm nghiêng ngọn cây
Trái nghĩa
Nội động từ
incliner nội động từ /ɛ̃.kli.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incliner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)