incoherent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

incoherent /.ənt/

  1. Không mạch lạc, không rời rạc.
    incoherent ideas — ý nghĩ không mạch lạc
    incoherent speech — bài nói rời rạc, không mạch lạc
  2. Nói không mạch lạc, nói lảm nhảm, nói không ăn nhập vào đâu (người say rượu... ).
  3. Táp nham (mớ).

Tham khảo[sửa]