incontinent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈkɑːn.tᵊn.ənt/
Tính từ
incontinent /ˌɪn.ˈkɑːn.tᵊn.ənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incontinent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ̃.ti.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incontinent /ɛ̃.kɔ̃.ti.nɑ̃/ |
incontinents /ɛ̃.kɔ̃.ti.nɑ̃/ |
| Giống cái | incontinente /ɛ̃.kɔ̃.ti.nɑ̃t/ |
incontinentes /ɛ̃.kɔ̃.ti.nɑ̃t/ |
incontinent /ɛ̃.kɔ̃.ti.nɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incontinent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)