indiscipline
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈdɪ.sə.plən/
Danh từ
indiscipline /ˌɪn.ˈdɪ.sə.plən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indiscipline”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.di.si.plin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| indiscipline /ɛ̃.di.si.plin/ |
indisciplines /ɛ̃.di.si.plin/ |
indiscipline gc /ɛ̃.di.si.plin/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indiscipline”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)