indu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.dy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indu /ɛ̃.dy/ |
indus /ɛ̃.dy/ |
| Giống cái | indue /ɛ̃.dy/ |
indues /ɛ̃.dy/ |
indu /ɛ̃.dy/
- (Văn học) Không đúng phép, trái lẽ thường, trái khoáy.
- Rentrer à une heure indue — về nhà vào một giờ trái khoáy
- (Luật học, pháp lý) Không có cơ sở.
- Réclamation indue — yêu sách không có cơ sở
- Không mắc nợ.
- Somme indue — số tiền không mắc nợ
Trái nghĩa
- Convenable, normal, régulier
- Dû
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| indu /ɛ̃.dy/ |
indus /ɛ̃.dy/ |
indu gđ /ɛ̃.dy/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)