Bước tới nội dung

ineffective

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪ.nə.ˈfɛk.tɪv/

Tính từ

ineffective /ˌɪ.nə.ˈfɛk.tɪv/

  1. Không hiệu quả.
  2. Vô tích sự, không làm được trò trống (người).
  3. (Nghệ thuật) Không gây được ấn tượng, không tác động.

Tham khảo