entrain
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈtreɪn/
Ngoại động từ
entrain ngoại động từ /ɪn.ˈtreɪn/
Nội động từ
entrain nội động từ /ɪn.ˈtreɪn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entrain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃t.ʁɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| entrain /ɑ̃t.ʁɛ̃/ |
entrain /ɑ̃t.ʁɛ̃/ |
entrain gđ /ɑ̃t.ʁɛ̃/
- Sự hào hứng.
- Entrain au travail — sự hào hứng trong lao động
- Sự hăng say.
- La conversation manque d’entrain — cuộc nói chuyện kém hăng say
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entrain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)