ingrat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ɡʁa/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ingrat /ɛ̃.ɡʁa/ |
ingrats /ɛ̃.ɡʁa/ |
| Giống cái | ingrate /ɛ̃.ɡʁat/ |
ingrates /ɛ̃.ɡʁat/ |
ingrat /ɛ̃.ɡʁa/
- Bội bạc, phụ bạc.
- Ingrat envers un bienfaiteur — bội bạc với ân nhân
- Amante ingrate — (từ cũ; nghĩa cũ) tình nhân phụ bạc
- (Nghĩa bóng) Bạc bẽo.
- Nature ingrate — thiên nhiên bạc bẽo
- Travail ingrat — công việc bạc bẽo
- Xấu xí, khó coi.
- Figure ingrate — bộ mặt khó coi
- Âge ingrat — tuổi dậy thì.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ingrat /ɛ̃.ɡʁa/ |
ingrats /ɛ̃.ɡʁa/ |
| Giống cái | ingrate /ɛ̃.ɡʁat/ |
ingrates /ɛ̃.ɡʁat/ |
ingrat /ɛ̃.ɡʁa/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ingrat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)