ingurgitation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˌɡɜː.dʒə.ˈteɪ.ʃən/
Danh từ
ingurgitation /ɪn.ˌɡɜː.dʒə.ˈteɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ingurgitation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ɡyʁ.ʒi.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ingurgitation /ɛ̃.ɡyʁ.ʒi.ta.sjɔ̃/ |
ingurgitation /ɛ̃.ɡyʁ.ʒi.ta.sjɔ̃/ |
ingurgitation gc /ɛ̃.ɡyʁ.ʒi.ta.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ingurgitation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)