Bước tới nội dung

insight

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪn.ˌsɑɪt/
Hoa Kỳ

Danh từ

insight /ˈɪn.ˌsɑɪt/

  1. Sự nhìn thấu được bên trong sự vật, sự hiểu thấu được bên trong sự vật; sự hiểu biết sâu sắc, sự sáng suốt.
  2. (Phật giáo) tuệ quán.

Tham khảo