insight
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.ˌsɑɪt/
| [ˈɪn.ˌsɑɪt] |
Danh từ
insight /ˈɪn.ˌsɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insight”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈɪn.ˌsɑɪt] |
insight /ˈɪn.ˌsɑɪt/