Bước tới nội dung

insolation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.ˌsoʊ.ˈleɪ.ʃən/

Danh từ

insolation /ˌɪn.ˌsoʊ.ˈleɪ.ʃən/

  1. Sự phơi nắng.
  2. (Y học) Sự chữa bằng ánh nắng, sự tắm nắng.
  3. Sự say nắng.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.sɔ.la.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
insolation
/ɛ̃.sɔ.la.sjɔ̃/
insolations
/ɛ̃.sɔ.la.sjɔ̃/

insolation gc /ɛ̃.sɔ.la.sjɔ̃/

  1. Sự phơi nắng.
  2. Sự say nắng.
  3. Thời gian nắng (trong ngày, trong tháng, trong năm).

Tham khảo