insurrection
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪnt.sə.ˈrɛk.ʃən/
Danh từ
insurrection (đếm được và không đếm được, số nhiều insurrections)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) ((Can we date this quote?)), “insurrection”, trong (Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí) (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.sy.ʁɛk.sjɔ̃/
Danh từ
insurrection gc (số nhiều insurrections)
- Sự nổi dậy, cuộc khởi nghĩa.
- Insurrection de paysans — cuộc khởi nghĩa nông dân
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Sự vùng dậy.
- Insurrection de la conscience — sự vùng dậy của lương tâm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insurrection”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)