intriguing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ɪnˈtɹiːɡɪŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Tính từ
[sửa]intriguing (so sánh hơn more intriguing, so sánh nhất most intriguing)
Động từ
intriguing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của intrigue.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “intriguing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)