intrigue
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.ˌtriɡ/
Danh từ
intrigue /ˈɪn.ˌtriɡ/
Nội động từ
intrigue nội động từ /ˈɪn.ˌtriɡ/
Ngoại động từ
intrigue ngoại động từ /ˈɪn.ˌtriɡ/
- Mưu đồ làm (cái gì); vận động ngầm làm (cái gì).
- to intrigue a bill through Congress — vận động ngầm thông qua một đạo luật dự thảo ở quốc hội
- Hấp dẫn, gợi thích thú, kích thích tò mò.
- to be intrigued by a new idea — bị một ý mới hấp dẫn
- Làm ngạc nhiên, làm phải suy nghĩ.
- to be intrigued by the suddenness of an event — ngạc nhiên vì tính chất đột ngột của một sự việc
Chia động từ
intrigue
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intrigue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃t.ʁiɡ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| intrigue /ɛ̃t.ʁiɡ/ |
intrigues /ɛ̃t.ʁiɡ/ |
intrigue gc /ɛ̃t.ʁiɡ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intrigue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)