intrusive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ɪn.ˈtruː.sɪv]

Tính từ[sửa]

intrusive /ɪn.ˈtruː.sɪv/

  1. Ấn bừa, tống bừa, đưa bừa, vào bừa.
  2. Xâm phạm, xâm nhập.
  3. Bắt người khác phải chịu đựng mình.
  4. (Địa lý,ddịa chất) Xâm nhập.

Tham khảo[sửa]