Bước tới nội dung

irredeemable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪr.ɪ.ˈdi.mə.bəl/

Tính từ

irredeemable /ˌɪr.ɪ.ˈdi.mə.bəl/

  1. Không thể hoàn lại được.
  2. Không thể chuyển thành thành tiền đồng (giấy bạc).
  3. Không thể cải tạo.
  4. Không thể cứu vãn, tuyệt vọng.

Tham khảo