Bước tới nội dung

itinerant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

itinerant /.rənt/

  1. Đi hết nơi này đến nơi khác, lưu động.
    an itinerant ambassador — đại sự lưu động

Danh từ

itinerant /.rənt/

  1. Người có công tác lưu động.
  2. Người lúc làm (việc) lúc đi lang thang.

Tham khảo