Bước tới nội dung

język

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: jezyk, jězyk, ježyk, jeżyk, Jeżyk

Tiếng Ba Lan

[sửa]

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Ba Lan cổ język.

Cách phát âm

Lỗi Lua trong Mô_đun:zlw-lch-IPA tại dòng 1569: Parameters "a2", "ac" and "ac2" are không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Danh từ

język  bđv (diminutive języczek, augmentative jęzor, related adjective językowy, abbreviation j. hoặc jęz.)

  1. (giải phẫu học) Lưỡi.
  2. Ngôn ngữ.

Biến cách