jejune
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dʒɪ.ˈdʒuːn/
Tính từ
jejune /dʒɪ.ˈdʒuːn/
- Tẻ nhạt, khô khan, không hấp dẫn, không gợi cảm.
- Nghèo nàn, ít ỏi.
- jejune dies — chế độ ăn uống nghèo nàn
- Khô cằn (đất).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jejune”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)