Bước tới nội dung

kartell

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

kartell

  1. (Kinh tế) Cacten ((cũng) kartell).
  2. Sự phối hợp hành động chung (giữa các nhóm chính trị).
  3. Sự thoả thuận giữa hai nước đang đánh nhau (về việc trao đổi tù binh... ).
  4. Việc trao đổi tù binh.
  5. Thử thách đấu gươm.

Tham khảo