Bước tới nội dung

katu

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: katů, katü, kåtü, кату

Tiếng Phần Lan

[sửa]
Wikipedia tiếng Phần Lan có bài viết về:
Katu

Từ nguyên

Vay mượn từ tiếng Thụy Điển cổ gata < tiếng Bắc Âu cổ gata < tiếng German nguyên thủy *gatwǭ.

Cách phát âm

Danh từ

katu

  1. Đường phố.

Biến cách

Dạng sở hữu của katu (Kotus loại 1*F/valo, luân phiên nguyên âm t-d)

Từ ghép

Hậu duệ

  • Tiếng Ingria: katu

Đọc thêm

  • katu”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004, truy cập 2/7/2023

Từ đảo chữ

Tiếng Rarotonga

[sửa]

Danh từ

katu

  1. đầu.

Tham khảo

  • TE REO MĀORI KŪKI ‘ĀIRANI NCEA Level 1 Vocabulary List (January 2024).