Bước tới nội dung

know-how

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈnoʊ.ˌhɑʊ/

Danh từ

know-how /ˈnoʊ.ˌhɑʊ/

  1. Sự biết làm; khả năng biết làm thế nào.
  2. Bí quyết sản xuất, phương pháp sản xuất.

Tham khảo