kork
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kork | korken |
| Số nhiều | korker | korkene |
kork gđ
- Cây điên điển. Vật làm bằng vỏ cây điên điển. Vỏ cây xốp nhẹ dùng làm nút chai,
- Đế giày. . .
- Hun trakk korken opp av vinflasken.
- Livbeltet var laget av kork.
- å flyte som en kork — Nổi nhẹ như bấc.
- å lukte på korken — Uống một ít rượu.
- korken på en brus flaske
- Sự tắc nghẽn, ứ động lưu thông.
- Det er fullstendig kork i trafikken i rushtida.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kork”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)